control room
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng kiểm tra, buồng điều khiển: Một căn phòng đặc biệt chứa đựng các thiết bị, bảng điều khiển và hệ thống giám sát dùng để theo dõi, điều phối và kiểm soát hoạt động của một quy trình, hệ thống hoặc cơ sở lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers monitor the power plant's operations from the control room. (Các kỹ sư giám sát hoạt động của nhà máy điện từ buồng điều khiển.)
- All emergency calls are routed through the police control room. (Tất cả cuộc gọi khẩn cấp đều được chuyển tiếp qua buồng kiểm tra của cảnh sát.)
- The air traffic control room is vital for airport safety. (Buồng kiểm soát không lưu là rất quan trọng đối với an toàn sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mission control room": buồng điều khiển nhiệm vụ (thường dùng trong các chương trình không gian).
- The astronauts received instructions from the mission control room on Earth. (Các phi hành gia nhận được chỉ dẫn từ buồng điều khiển nhiệm vụ trên Trái Đất.)
"centralized control room": buồng điều khiển tập trung.
- The new factory features a centralized control room for all production lines. (Nhà máy mới có một buồng điều khiển tập trung cho tất cả các dây chuyền sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Control center (n): trung tâm điều khiển (nghĩa tương tự, có thể chỉ một khu vực hoặc cơ sở rộng hơn).
- Command center (n): trung tâm chỉ huy (thường nhấn mạnh khía cạnh chỉ huy, ra lệnh trong các tình huống quân sự hoặc khẩn cấp).
Từ đồng nghĩa
- Command post: vị trí chỉ huy.
- Operations room: phòng tác chiến, phòng vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "control room".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "control room".)
Noun
- buồng kiểm tra, buồng điều khiển.